Lộ trình đọc

Điều phi thường trong đời thường

Một tủ áo, một bàn ăn trưa, một từ quen thuộc. Chẳng có gì hoàn toàn bình thường.

Bắt đầu với thứ gần đến mức có thể chạm vào: một chiếc bánh sandwich, một chiếc quần jeans, một chai dầu gội. Tên của chúng dẫn đến những con người, nơi chốn và động tác mà nếp sống hiện đại thường che khuất. Trong tuyển tập này, dấu vết của một thành phố Pháp được giữ trong tên vải, một động tác xoa bóp trở thành một phần của vốn từ dùng trong phòng tắm, và một loại quả cho một màu mượn tên mình. Hãy lần theo các mối liên hệ mà không nhầm lịch sử của từ với việc phát minh ra chính đồ vật ấy. Bạn có thể bắt đầu ở bất cứ đâu. Lần tới khi mặc đồ hay gọi bữa trưa, có thể một mảnh lịch sử ngôn ngữ đang chờ ngay trước mắt.

Điều phi thường trong đời thường

Lộ trình đọc gợi ý

  1. 01
    sandwich

    Bắt đầu từ bữa trưa: tước hiệu của một bá tước là cơ sở vững hơn giai thoại chơi bạc nổi tiếng.

    Một vị bá tước trong bữa trưa
  2. 02
    denim

    Tìm một địa danh Pháp trong tủ áo, rồi phân biệt loại vải với chiếc quần.

    Một thành phố Pháp trong ống quần bạn
  3. 03
    shampoo

    Trước lớp bọt là một động tác: ấn và xoa bóp.

    Đôi tay trước lớp bọt
  4. 04
    orange

    Xem tên một loại quả nhận thêm vai trò thứ hai: gọi tên một màu.

    Màu sắc mượn tên một loại quả
  5. 05
    muscle

    Một con vật bé nhỏ đem lại hình ảnh hữu ích đến bất ngờ cho một thứ đầy sức mạnh.

    Chú chuột nhỏ trong cánh tay bạn
  6. 06
    leotard

    Họ của một nghệ sĩ nhào lộn đáp xuống tủ áo.

    Cái tên còn mãi giữa không trung
  7. 07
    carnival

    Kết thúc bên một bữa tiệc có tên gọi xưa mang manh mối về việc bỏ thịt khỏi bữa ăn.

    Bữa tiệc trước kỳ chay

Chọn ngôn ngữ

Chọn một ngôn ngữ để khám phá các từ tiếng Anh. Những bản dịch này dành cho website; chúng không phải thông báo phát hành ứng dụng bằng ngôn ngữ đó.

EnglishOriginTaleEspañol (España)Hilo VerbalEspañol (México)Hilo Verbal简体中文词间繁體中文詞間FrançaisMot SourceDeutschWortspurenPortuguês (Brasil)Fio VerbalPortuguês (Portugal)Fio Verbal日本語ことばの栞한국어낱말 사이العربيةحكاية كلمةItalianoFilo VerbaleBahasa IndonesiaRiwayat KataTürkçeSöz İziPolskiŚlady słówTiếng ViệtChuyện chữไทยรอยคำNederlandsWoordsporenBahasa MelayuJejak MaknaČeštinaStopy slovSvenskaMellan ordenNorsk bokmålMellom ordeneDanskMellem ordeneSuomiSanakaikuРусскийСледы словहिन्दीशब्दयात्राУкраїнськаСлідами слівRomânăFirul vorbeiΕλληνικάΊχνη λέξεωνMagyarSzóösvénySlovenčinaPríbehy slovHrvatskiTragom riječi