Lộ trình đọc

Lịch sử ẩn trong một từ

Bến cảng, quảng trường và những tên gọi sống lâu hơn bối cảnh ban đầu.

Một con tàu chờ ngoài khơi. Một người ra ứng cử khoác đồ trắng. Một cộng đồng từ chối hợp tác. Từ ngữ có thể lưu giữ chi tiết của đời sống công chúng rất lâu sau khi bối cảnh ban đầu đã thay đổi. Lộ trình này tập hợp những tên gọi được định hình bởi quy định, lựa chọn tập thể, tiền bạc và danh tiếng. Một số giữ lại con số hay chất liệu; số khác đưa họ của một người sang nghĩa mà chính người ấy chưa từng chọn. Hãy đọc chúng như những ô cửa nhỏ nhìn vào lịch sử, đồng thời luôn ghi nhớ những giới hạn. Cách ly hiện đại không có thời hạn bốn mươi ngày áp dụng chung, và sự loại trừ về mặt xã hội không cần đến cuộc bỏ phiếu bằng mảnh gốm thời cổ đại. Quá khứ giúp giải thích tên gọi; ngữ cảnh hiện tại cho ta biết cách dùng.

Lịch sử ẩn trong một từ

Lộ trình đọc gợi ý

  1. 01
    quarantine

    Bắt đầu ở bến cảng: quy định ban đầu tại Ragusa là ba mươi ngày, không phải bốn mươi.

    Con số ngoài bến cảng
  2. 02
    candidate

    Bước vào đời sống công chúng cùng bộ đồ trắng đằng sau một vai trò quen thuộc.

    Mặc sao để được chú ý
  3. 03
    ostracize

    Một mảnh gốm vỡ nối cuộc bỏ phiếu cổ đại với một động từ hiện đại.

    Chiếc bình vỡ có thể khiến bạn phải ra đi
  4. 04
    boycott

    Người bị một chiến dịch nhắm tới cho hành động bất hợp tác tập thể mượn họ mình.

    Khi sự hợp tác biến mất
  5. 05
    dollar

    Lần theo tên một đồng tiền xứ Bohemia đi xa khỏi bối cảnh ban đầu.

    Tiền lẻ từ một thung lũng
  6. 06
    silhouette

    Khép lại với họ của một bộ trưởng tài chính và lý do đặt tên vẫn còn được tranh luận.

    Cái họ ẩn trong nét viền

Chọn ngôn ngữ

Chọn một ngôn ngữ để khám phá các từ tiếng Anh. Những bản dịch này dành cho website; chúng không phải thông báo phát hành ứng dụng bằng ngôn ngữ đó.

EnglishOriginTaleEspañol (España)Hilo VerbalEspañol (México)Hilo Verbal简体中文词间繁體中文詞間FrançaisMot SourceDeutschWortspurenPortuguês (Brasil)Fio VerbalPortuguês (Portugal)Fio Verbal日本語ことばの栞한국어낱말 사이العربيةحكاية كلمةItalianoFilo VerbaleBahasa IndonesiaRiwayat KataTürkçeSöz İziPolskiŚlady słówTiếng ViệtChuyện chữไทยรอยคำNederlandsWoordsporenBahasa MelayuJejak MaknaČeštinaStopy slovSvenskaMellan ordenNorsk bokmålMellom ordeneDanskMellem ordeneSuomiSanakaikuРусскийСледы словहिन्दीशब्दयात्राУкраїнськаСлідами слівRomânăFirul vorbeiΕλληνικάΊχνη λέξεωνMagyarSzóösvénySlovenčinaPríbehy slovHrvatskiTragom riječi