Lộ trình đọc

Tên gọi cũ, khả năng mới

Từ một lá thư và sân khấu đến màn hình trong tay bạn.

Nghe đến công nghệ, ta thường nghĩ đến những phát minh mới, nhưng vốn từ của nó đã đi qua nhiều chặng. Algorithm mang tên một học giả. Robot đến qua một vở kịch Séc và một từ gắn với lao động bắt buộc. Diesel đưa họ của một kỹ sư vào động cơ, nhiên liệu và xe. Bên cạnh đó là hai lời nhắc về cách chúng ta tư duy: serendipity gọi tên việc may mắn khám phá ra điều không chủ ý tìm kiếm, còn dunce cho thấy những tranh luận về sau có thể biến tên một nhà tư tưởng thành lời miệt thị. Hãy theo lộ trình này để thấy tên gọi thay đổi về quy mô, bối cảnh và sắc thái. Bài học ở đây không phải là mọi ý tưởng hiện đại đều đã tồn tại nguyên vẹn từ trước. Điều rút ra là ta cần phân biệt lịch sử của những từ quen thuộc với các giả định sẵn có về chúng.

Tên gọi cũ, khả năng mới

Lộ trình đọc gợi ý

  1. 01
    algorithm

    Tìm tên một học giả bên trong từ chỉ những quy trình có các bước rõ ràng.

    Cái tên nghìn năm tuổi trên màn hình
  2. 02
    robot

    Ghé sân khấu trước khi hình dung một cỗ máy kim loại hiện đại.

    Sân khấu đầu tiên của robot
  3. 03
    diesel

    Theo họ của một kỹ sư từ động cơ đến trụ bơm nhiên liệu.

    Một cái họ bên trụ bơm nhiên liệu
  4. 04
    serendipity

    Chừa chỗ cho điều giá trị mà bạn vốn không tìm kiếm.

    Tìm thấy điều mình không tìm kiếm
  5. 05
    dunce

    Hỏi xem vì sao một nhà tư tưởng nổi tiếng với tư duy tinh tế lại gắn với một lời miệt thị.

    Nhà tư tưởng trong một lời miệt thị

Chọn ngôn ngữ

Chọn một ngôn ngữ để khám phá các từ tiếng Anh. Những bản dịch này dành cho website; chúng không phải thông báo phát hành ứng dụng bằng ngôn ngữ đó.

EnglishOriginTaleEspañol (España)Hilo VerbalEspañol (México)Hilo Verbal简体中文词间繁體中文詞間FrançaisMot SourceDeutschWortspurenPortuguês (Brasil)Fio VerbalPortuguês (Portugal)Fio Verbal日本語ことばの栞한국어낱말 사이العربيةحكاية كلمةItalianoFilo VerbaleBahasa IndonesiaRiwayat KataTürkçeSöz İziPolskiŚlady słówTiếng ViệtChuyện chữไทยรอยคำNederlandsWoordsporenBahasa MelayuJejak MaknaČeštinaStopy slovSvenskaMellan ordenNorsk bokmålMellom ordeneDanskMellem ordeneSuomiSanakaikuРусскийСледы словहिन्दीशब्दयात्राУкраїнськаСлідами слівRomânăFirul vorbeiΕλληνικάΊχνη λέξεωνMagyarSzóösvénySlovenčinaPríbehy slovHrvatskiTragom riječi